베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tổng diện tích" (1)
tổng diện tích
영어
구total area
Dự án có tổng diện tích hơn 692 ha.
The project has a total area of over 692 hectares.
관련 단어 "tổng diện tích" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tổng diện tích" (2)
Tổng diện tích sàn của dự án hơn 51.000 m².
The total floor area of the project is over 51,000 m².
Dự án có tổng diện tích hơn 692 ha.
The project has a total area of over 692 hectares.
